1. PRODUCT OWNER (PO) – “CHỦ TỊCH ĐẦU TƯ”
| Level | Vai trò | Must-have (Chỉ thị hành động) | Skill (Kỹ năng) | Knowledge (Kiến thức) | KPIs & Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead | Portfolio Director: Định hướng chiến lược danh mục, quản trị P&L và dòng tiền. | 1. Quyết định Sống/Chết: Rà soát P&L, ra lệnh dừng dự án ROI < 100% sau 3 tháng. 2. Tối ưu Dòng tiền: Cắt giảm 20% OpEx thừa, tái đầu tư vào R&D/UA. 3. Săn Deal: Đàm phán trực tiếp với Store/Partner lấy slot Featuring. 4. Xây dựng đội ngũ: Đào tạo Senior PO kế cận. | – Quản trị tài chính (P&L). – Đàm phán chiến lược. – Lãnh đạo quyết liệt. – Quản trị rủi ro. | – Kinh tế vĩ mô ngành Game. – Mô hình định giá (Valuation). – Chiến lược M&A. | 1. Portfolio ROI: > 150%. 2. Cost Cut: Giảm $50k chi phí lãng phí/quý. 3. Talent: 100% Senior PO tự chạy dự án. 4. Revenue: Tăng trưởng danh mục ≥ 10%. |
| Senior | Product Lead: Chịu trách nhiệm sống còn của 1 dự án game. | 1. Tìm PMF: Chứng minh Game có lãi (LTV > CPI) trong 3 tháng hoặc đóng dự án. 2. Tăng LTV: Thiết kế Monetization tăng giá trị vòng đời user > 20%. 3. Data Forensics: Tự soi SQL tìm hành vi gian lận/lỗ hổng kinh tế. 4. Quản lý Roadmap: Ưu tiên tính năng theo RICE/ICE. | – SQL/Tableau nâng cao. – Growth Hacking. – Quản trị rủi ro vận hành. – A/B Testing sâu. | – Kinh tế học hành vi. – Marketing Tech (MMP). – Vòng đời sản phẩm. | 1. Profit: Biên lợi nhuận ròng > 20%. 2. Retention: Tăng D1 từ 35% -> 42%. 3. Live-ops: Event chiếm 50% doanh thu tháng. 4. Release: 95% đúng hạn. |
| Middle | Feature Owner: Sở hữu thành công của tính năng & Vận hành Sprint. | 1. Cam kết ROI: Tính toán Chi phí vs Doanh thu trước khi đề xuất tính năng. 2. Thông tắc: Giải quyết blocker của Dev/Art trong 24h. 3. User Deep-dive: Phỏng vấn sâu 5 user/tuần tìm Insight ngầm. 4. Quản lý Backlog: Viết Spec chuẩn, Dev không hỏi lại. | – Quản lý Backlog (Jira). – A/B Testing setup. – Giao tiếp cầu nối. – Phân tích Funnel. | – Quy trình Scrum. – UX Mobile. – Chỉ số vận hành (DAU, ARPU). | 1. Velocity: Hoàn thành > 95% Story Point. 2. Adoption: 30% user dùng tính năng mới. 3. Quality: < 5% task sửa lại do Spec thiếu. 4. Growth: LTV tăng ≥ 10%/quý. |
| Junior | Junior PO: Thực thi độc lập các module vừa và nhỏ. | 1. Viết Spec Độc lập: Tự viết tài liệu module trung bình (Quest, Shop). 2. Phân tích Data: Tự đọc Dashboard, phát hiện bất thường và báo cáo. 3. Quản lý Task: Điều phối task nhỏ với Artist/Dev độc lập. 4. Vận hành Store: Setup store listing, sự kiện. | – Viết lách mạch lạc. – Tư duy dữ liệu. – Quản lý thời gian. – Jira/Figma cơ bản. | – Cơ chế Game. – Phân tích đối thủ. – Policy Store. | 1. Spec Quality: Dev hiểu ngay, ít hỏi lại. 2. Alert: Phát hiện sự cố chỉ số trong 2h. 3. Deadline: 100% task đúng hạn. 4. Release: Đúng hạn ≥ 90%. |
| Fresher | Product Ops: Hỗ trợ nhập liệu, báo cáo và học việc. | 1. Nhập liệu 0 lỗi: Config giá bán, chỉ số chính xác tuyệt đối. 2. Log & Report: Gửi báo cáo chỉ số trước 9h sáng. 3. Competitor Log: Chơi và chụp ảnh Offer game đối thủ hàng ngày. 4. Học hỏi: Nắm vững quy trình và thuật ngữ. | – Cẩn thận, tỉ mỉ. – Excel thành thạo. – Chăm chỉ. – Tiếng Anh đọc hiểu. | – Thuật ngữ Game. – Quy trình Dev cơ bản. – Khái niệm LTV, Retention. | 1. Accuracy: 0 lỗi nhập liệu. 2. On-time: Báo cáo gửi đúng giờ. 3. Volume: Log đủ 5 game đối thủ/tuần. 4. Training: Hoàn thành 100%. |
2. GAME DESIGNER (GD) – “KIẾN TRÚC SƯ HỆ THỐNG”
| Level | Vai trò | Must-have (Chỉ thị hành động) | Skill (Kỹ năng) | Knowledge (Kiến thức) | KPIs & Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead | Creative Director: Định hướng Vision, Hệ thống & Kiểm soát lạm phát. | 1. Kiểm soát lạm phát: Thiết kế Sink để lạm phát < 5%/tháng. 2. Tạo USP: Bắt buộc game mới phải có cơ chế độc nhất. 3. Wiki System: Xây dựng thư viện tri thức thiết kế. 4. Review: Phê duyệt GDD và cân bằng vĩ mô. | – Tư duy hệ thống. – Đào tạo & Mentor. – Cân bằng vĩ mô. – Quản lý rủi ro. | – Lý thuyết trò chơi. – Toán xác suất. – Market Trend. | 1. Lifecycle: Game sống khỏe > 12 tháng. 2. Economy: Lạm phát Gold < 3%/tháng. 3. Innovation: Điểm Marketability > 8/10. 4. Team: ≥ 80% đạt KPI. |
| Senior | System Architect: Thiết kế Economy, Monetization & Live-ops. | 1. Mô phỏng toán học: Chạy Excel giả lập 10.000 lượt chơi. 2. Tối ưu IAP: Thiết kế gói nạp đánh trúng tâm lý FOMO. 3. Pacing: Thiết kế nhịp độ để user không chán/nản. 4. Mentor: Kèm cặp Junior/Middle. | – Excel/VBA nâng cao. – Monetization Design. – Prototyping. – Phân tích hành vi. | – Cơ chế F2P. – Skinner Box. – Level Design nâng cao. | 1. Conversion: Tỷ lệ Payer > 2%. 2. Accuracy: Sai lệch thực tế < 10% so với mô phỏng. 3. Engagement: Session time tăng 15%. 4. Retention: D1 ≥ 50%. |
| Middle | Content Designer: Thiết kế Gameplay, Level & Cân bằng chi tiết. | 1. Level Design: Thiết kế màn chơi khó dần hợp lý. 2. GDD as Code: Tài liệu logic chặt chẽ như mã giả. 3. Micro Balance: Cân bằng chỉ số súng/quái chi tiết. 4. A/B Testing: Đề xuất và thiết kế test. | – Viết GDD kỹ thuật. – Unity Editor. – Flowchart. – Phân tích Data. | – Cơ chế game. – Kể chuyện. – Core Loop, PvP/PvE. | 1. Win Rate: Tỷ lệ thắng Level 10 là 60% (+-5%). 2. Volume: 5 Level/tuần. 3. Clarity: Dev chấm điểm GDD 4.5/5. 4. A/B Test: ≥ 50% thành công. |
| Junior | Junior GD: Thiết kế tính năng nhỏ & Playtest logic. | 1. Thiết kế Module nhỏ: Tự thiết kế tính năng phụ (Daily Login). 2. Playtest Logic: Tìm lỗi Logic/Balance độc lập. 3. Config Data: Tự tính toán và config chỉ số item đơn giản. 4. Nghiên cứu: Phân tích game đối thủ. | – Tư duy Logic. – Playtest kỹ tính. – Excel khá. – Viết tài liệu. | – Các thể loại game. – UI Flow cơ bản. – Art/Dev cơ bản. | 1. Design: Tính năng phụ chạy ổn. 2. Bug Found: Tìm > 5 lỗi balance/tuần. 3. Config: Số liệu hợp lý. 4. Tiến độ: ≥ 90% đúng hạn. |
| Fresher | Implementer: Nhập liệu & Hỗ trợ Playtest. | 1. Data Entry: Nhập số liệu từ Excel vào Engine chuẩn xác. 2. Playtest cơ bản: Báo cáo lỗi hiển thị/crash. 3. Research Support: Tìm kiếm tư liệu game đối thủ. 4. Học hỏi: Nắm quy trình và tool. | – Cẩn thận. – Chơi game nhiều. – Tuân thủ. – Teamwork. | – Thuật ngữ Game. – Gameplay loop cơ bản. | 1. Accuracy: 0 lỗi nhập liệu. 2. Report: Báo cáo bug rõ ràng. 3. Deadline: Đúng hạn. 4. Training: Hoàn thành 100%. |
3. GAME DEVELOPER (DEV) – “KỸ SƯ CỐT LÕI”
| Level | Vai trò | Must-have (Chỉ thị hành động) | Skill (Kỹ năng) | Knowledge (Kiến thức) | KPIs & Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead | Tech Architect: Kiến trúc hệ thống, Rủi ro & Chất lượng. | 1. Kiến trúc chịu tải: Server chịu 1 triệu user, chi phí thấp. 2. Zero-Downtime: Update không gián đoạn dịch vụ. 3. Xóa nợ kỹ thuật: Giảm 50% warning code base mỗi quý. 4. Auto-Pipeline: Bắt buộc dùng CI/CD. | – Kiến trúc hệ thống. – Profiling sâu. – DevOps (CI/CD). – Review Code. | – Design Patterns nâng cao. – Quản lý bộ nhớ. – Vòng đời sản phẩm. | 1. Crash Rate: < 0.2%. 2. Uptime: 99.99%. 3. Tech Debt: Giảm 50% warning. 4. Release: ≥ 95% đúng hạn & chất lượng. |
| Senior | Core Engineer: Hệ thống lõi & Tối ưu hóa. | 1. Tối ưu cực đoan: 60FPS trên máy 5 năm tuổi. 2. Native Solutions: Viết plugin Native can thiệp OS. 3. Làm Tool: Viết tool giảm 30% việc tay chân của GD/Art. 4. Mentor: Kèm cặp Junior/Middle. | – Unity/C# Expert. – Tối ưu GPU/CPU. – Native Plugin. – Tool Dev. | – Thuật toán. – SOLID. – Rendering/Shader. – Cross-platform. | 1. Frame Time: < 16ms. 2. Memory: < 400MB RAM. 3. Tool Impact: Giảm 30% thời gian team khác. 4. Quality: Bug rate ≤ 3%. |
| Middle | Feature Dev: Tự chủ tính năng phức tạp & Refactor. | 1. Code Tính năng lớn: Tự code trọn gói tính năng phức tạp. 2. Defensive Coding: Code không crash khi data sai. 3. Refactor: Bắt buộc làm sạch code cũ khi chạm vào. 4. Tích hợp SDK: Ads, IAP chuẩn xác. | – Unity API. – Debugging. – Refactoring. – Git nâng cao. | – OOP. – Design Patterns. – Tối ưu Performance (GC). | 1. Bug Rate: < 3 bug/feature. 2. Deadline: Đúng hạn Sprint. 3. Standard: 100% đúng Convention. 4. Quality: Bug fix success ≥ 92%. |
| Junior | Junior Dev: Thực thi tính năng nhỏ & Sửa lỗi. | 1. Code Tính năng nhỏ: Tự code UI, Popup, Logic đơn giản. 2. Tích hợp SDK: Gắn Ads, Analytics cơ bản. 3. Self-Test: Tự test kỹ trước khi giao hàng. 4. Fix Bug: Sửa lỗi và bảo trì code. | – C# khá. – Unity thành thạo. – Git cơ bản. – Debug cơ bản. | – Cấu trúc dữ liệu. – Git Flow. – Logic Gameplay/UI. | 1. Completion: Hoàn thành đủ ticket. 2. Re-open: Bug sửa xong không bị trả lại. 3. Quality: Code chạy đúng logic. 4. Tiến độ: ≥ 95% đúng hạn. |
| Fresher | Coder Support: Hỗ trợ code đơn giản & Học hỏi. | 1. UI Integration: Kéo thả hình ảnh, text vào Unity. 2. Simple Bug Fix: Sửa lỗi sai text, sai màu. 3. Log Check: Kiểm tra log báo lỗi cơ bản. 4. Học hỏi: Nắm cấu trúc project. | – C# cơ bản. – Unity cơ bản. – Tuân thủ hướng dẫn. | – Lập trình cơ bản. – Toán/Vật lý đơn giản. | 1. Accuracy: UI hiển thị đúng design. 2. Volume: Fix đủ 5-10 bug nhỏ/ngày. 3. Learning: Không lặp lại lỗi cũ. 4. Tiến độ: ≥ 90% đúng hạn. |
4. 2D ARTIST – “NGƯỜI ĐỊNH HÌNH PHONG CÁCH”
| Level | Vai trò | Must-have (Chỉ thị hành động) | Skill (Kỹ năng) | Knowledge (Kiến thức) | KPIs & Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead | Art Director: Định hướng Style, Marketing Art & Quy trình. | 1. Visual Bible: Xây dựng Art Bible chi tiết. 2. Marketing Art: Chịu trách nhiệm CTR hình ảnh quảng cáo. 3. AI Workflow: Tích hợp AI giảm 70% thời gian Concept. 4. Review: Kiểm soát chất lượng toàn team. | – Art Direction. – Marketing Creative. – AI Prompting. – Quản lý team. | – Mỹ thuật hàn lâm. – Xu hướng thị trường. – Pipeline sản xuất. | 1. Concept: Chốt hướng trong 3 ngày. 2. CTR: Art quảng cáo đạt > 2%. 3. Consistency: 100% đồng nhất style. 4. Quality: 100% asset đạt chuẩn. |
| Senior | Key Artist: Key Visual, Animation & Mentor. | 1. Key Visual: Vẽ Loading, Poster, Character Concept chất lượng cao. 2. Spine Animation: Tạo chuyển động mượt, tối ưu xương. 3. Mood & Lighting: Thiết lập ánh sáng/màu sắc game. 4. Mentor: Kèm cặp Junior/Middle. | – Digital Painting đỉnh. – Spine/Live2D. – Storyboarding. – Review & Feedback. | – Giải phẫu học. – Phối cảnh. – Tối ưu Asset Mobile. | 1. Quality: Duyệt lần đầu > 90%. 2. Speed: 1 Concept chi tiết/2 ngày. 3. Animation: Mượt, không gãy. 4. Mentor: Kèm 1-2 nhân sự. |
| Middle | Game Artist: Sản xuất Asset phức tạp & UI. | 1. Asset Production: Vẽ hoàn thiện nhân vật, quái, item độc lập. 2. UI Assets: Vẽ icon, khung viền, nút bấm chuẩn Style. 3. Marketing Support: Tự làm banner quảng cáo khá. 4. Phối hợp: Làm việc với Dev/GD. | – Photoshop/Procreate. – Vẽ tay tốt. – Thích nghi style. – Cắt lớp (Slicing). | – Nguyên lý thị giác. – Bố cục. – Quy trình làm game. | 1. Volume: 5 Char/tuần. 2. Rework: Sửa lại < 10%. 3. Guideline: Đúng quy chuẩn file. 4. Deadline: 100% đúng hạn. |
| Junior | Junior Artist: Vẽ Props, Item & Clean-up. | 1. Vẽ Props/Item: Tự vẽ vũ khí, vật phẩm đơn giản. 2. Clean-up/Line: Đi nét sạch hoặc lên màu base. 3. UI Elements: Vẽ icon đơn giản, nút bấm phụ. 4. Tích hợp: Phối hợp đưa asset vào game. | – Tool thành thạo. – Vẽ tay khá. – Cẩn thận. – Teamwork. | – Hình khối/Màu sắc. – Tối ưu cơ bản. | 1. Quality: Asset dùng được ngay. 2. Deadline: Đúng hạn. 3. Growth: Kỹ năng vẽ tiến bộ. 4. Tech: < 2 lỗi import/tháng. |
| Fresher | Art Support: Xử lý file & Hỗ trợ. | 1. Processing: Cắt ảnh, Resize, đổi đuôi file, đặt tên. 2. Resource: Tìm kiếm hình ảnh tham khảo. 3. Support: Tô màu mảng theo chỉ định. 4. Học hỏi: Nắm vững Art Style. | – Tool cơ bản. – Cẩn thận. – Tuân thủ. | – Cơ bản về đồ họa. – Quy trình sản xuất. | 1. Tech: File sạch, đúng tên/layer. 2. Deadline: Giao file đúng giờ. 3. Rework: < 20% vẽ lại. 4. Training: Hoàn thành 100%. |
5. 3D ARTIST – “KỸ SƯ ĐIÊU KHẮC SỐ”
| Level | Vai trò | Must-have (Chỉ thị hành động) | Skill (Kỹ năng) | Knowledge (Kiến thức) | KPIs & Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead | 3D/Tech Lead: Pipeline, Shader & Hiệu năng. | 1. Pipeline: Quy trình “1 click” từ Maya sang Unity chuẩn 100%. 2. Performance Budget: Kiểm soát cứng Polycount/Texture. 3. Shader: Quyết định giải pháp Shader cân bằng Đẹp/Nhẹ. 4. Review: Giám sát chất lượng team. | – Tech Art Mindset. – Pipeline Design. – Shader Graph. – Lãnh đạo. | – Quy trình Render. – Phần cứng Mobile. – Art Direction. | 1. FPS: 60FPS trên máy mục tiêu. 2. Efficiency: Giảm 30% thời gian tích hợp. 3. Quality: Visual AAA Mobile. 4. Team: > 80% đạt KPI. |
| Senior | Key 3D Artist: High-end Model, Tối ưu & Rigging. | 1. High-End Modeling: Dựng Char chính/Boss chi tiết cao, lưới sạch. 2. Optimization: Tối ưu Atlas, Bake, LOD giảm Draw calls. 3. Rigging: Gắn xương chuẩn xác. 4. Mentor: Kèm cặp Junior/Middle. | – Zbrush, Maya, Substance. – Tối ưu hóa. – Rigging. – Unity Integration. | – Giải phẫu 3D. – Topology. – PBR/Hand-painted. | 1. Compliance: 100% tuân thủ Polycount. 2. Visual: Texture sắc nét. 3. Rework: Rigging không lỗi. 4. Approval: ≥ 95% duyệt lần đầu. |
| Middle | 3D Generalist: Environment, UV & Setup Unity. | 1. Environment: Dựng môi trường, nhà cửa số lượng lớn độc lập. 2. UV Mapping: Trải UV tối ưu diện tích. 3. Unity Setup: Tự đưa model vào Unity, tạo Prefab hoàn chỉnh. 4. Cải tiến: Đề xuất tối ưu workflow. | – Tool 3D thành thạo. – UV Unwrapping. – Unity cơ bản. – VFX cơ bản. | – Hình khối không gian. – Quy chuẩn Game. – Pipeline 3D. | 1. Volume: 1 bộ môi trường/sprint. 2. Tech: UV không giãn, Texture tối ưu. 3. Integration: Prefab chạy tốt. 4. Quality: ≥ 95% đạt chuẩn. |
| Junior | Junior 3D: Props đơn giản & LOD. | 1. Simple Props: Tự dựng cây, đá, hộp đơn giản. 2. Hand-paint: Vẽ texture tay cho vật thể đơn giản. 3. LOD: Tự tạo các cấp độ LOD cho model. 4. Tích hợp: Hỗ trợ đưa asset vào game. | – Tool 3D khá. – Vẽ texture cơ bản. – Cẩn thận. | – Khái niệm 3D. – Màu sắc/Khối. | 1. Quality: Model lưới sạch, không hở. 2. Deadline: Đúng hạn. 3. Optimization: Giảm ≥ 5% dung lượng. 4. Process: Tuân thủ ≥ 95%. |
| Fresher | 3D Support: Sửa lỗi & Export. | 1. Fixing: Sửa lỗi hở lưới, sai normal, tên file. 2. Export: Xuất file FBX/OBJ theo yêu cầu. 3. Basic Modeling: Dựng khối cơ bản (block-out). 4. Học hỏi: Nắm pipeline. | – Tool 3D cơ bản. – Tuân thủ. – Chăm chỉ. | – Cơ bản 3D. – Pipeline cơ bản. | 1. Tech: File không lỗi kỹ thuật. 2. Deadline: Giao file đúng giờ. 3. Quality: ≥ 90% đạt yêu cầu. 4. Integration: Chính xác ≥ 90%. |
6. UI/UX DESIGNER
| Level | Vai trò | Must-have (Chỉ thị hành động) | Skill (Kỹ năng) | Knowledge (Kiến thức) | KPIs & Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead | UX Strategist: Chiến lược UX, Design System & Conversion. | 1. Conversion: Tái thiết kế Shop/IAP tăng tỷ lệ mua X%. 2. Design Ops: Xây dựng Design System tự động hóa. 3. UX Audit: Kiểm tra, loại bỏ điểm gãy trải nghiệm. 4. Mentor: Phát triển đội ngũ. | – Chiến lược UX. – Design System. – Phân tích Data. – Lãnh đạo. | – Tâm lý học. – Tối ưu chuyển đổi. – App Mobile sâu. | 1. CR: Tăng Shop CR > 5%. 2. Efficiency: Giảm 50% thời gian Dev làm UI. 3. Rating: UX Store > 4.5 sao. 4. NPS: ≥ 80%. |
| Senior | Product Designer: A/B Testing, Interaction & Research. | 1. A/B Testing: Đưa 3 phương án, chọn cái thắng bằng số liệu. 2. Micro-Interaction: Thiết kế hiệu ứng tương tác “Sướng”. 3. Accessibility: Game tiếp cận mọi đối tượng. 4. Mentor: Kèm cặp Junior/Middle. | – Figma Expert. – User Research. – Motion Design. – Tech UI. | – Mobile Patterns. – Định luật UX. – Animation Principles. | 1. Time on Task: Giảm thao tác < 2s. 2. Win Rate: A/B Test thắng > 30%. 3. Performance: Draw calls thấp. 4. Retention: Tăng ≥ 10%. |
| Middle | UI Designer: Pixel Perfect, Tối ưu & Logic Flow. | 1. Pixel Perfect: Game giống 100% bản Design. 2. Tech Optimization: Tự tối ưu Atlas, Slice ảnh nhỏ nhất. 3. Flow Logic: Phát hiện lỗi logic Flow từ khâu Wireframe. 4. Cải tiến: Đóng góp ý tưởng UI/UX. | – Thẩm mỹ tốt. – Cắt ghép chuẩn. – Figma thành thạo. – Quản lý Task. | – Lý thuyết màu/chữ. – Bố cục. – Phát triển App. | 1. Quality: Không vỡ hình/sai màu. 2. Volume: Đủ số màn hình. 3. Dev Feedback: Asset dễ tích hợp. 4. QA: Pass lần đầu ≥ 90%. |
| Junior | Junior UI: Vẽ Component, Màn hình phụ & Slicing. | 1. Vẽ Component: Tự vẽ Icon, Button, Banner độc lập. 2. Simple Screen: Thiết kế màn hình phụ (Popup, Setting). 3. Slicing: Cắt asset chuẩn cho Dev. 4. Nghiên cứu: Cập nhật xu hướng. | – Tool thành thạo. – Cẩn thận. – Thẩm mỹ khá. – Prototype. | – Nguyên lý thiết kế. – Tâm lý user. – App cơ bản. | 1. Quality: Asset đẹp, sắc nét. 2. Tech: Cắt ảnh đúng quy cách. 3. Deadline: Đúng hạn. 4. Reuse: Tái sử dụng ≥ 50%. |
| Fresher | Graphic Support: Resize, Resource & Export. | 1. Resize: Chỉnh kích thước ảnh cho các máy khác nhau. 2. Resource: Tìm icon, hình ảnh stock. 3. Export: Xuất file, đặt tên, sắp xếp thư mục. 4. Học hỏi: Nắm Design System. | – Tool cơ bản. – Làm đúng yêu cầu. – Phối hợp team. | – Định dạng file. – Bố cục/Màu sắc. – UI/UX cơ bản. | 1. Tech: File đúng định dạng/kích thước. 2. Error: Ít lỗi sai sót. 3. Deadline: Đúng giờ. 4. Quality: Sửa lại < 20%. |
